CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP SOLOMO

SOLOMO SOLUTION JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP SOLOMO - SOLOMO SOLUTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 101, C11, phố Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105852756. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0105852756 Ngày cấp11-04-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP SOLOMO Tên giao dịchSOLOMO SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 101, C11, phố Mai Động, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 101, C11, phố Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động06-04-2012
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0105852756, SOLOMO SOLUTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn thực phẩm G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
23 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
27 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
29 Dịch vụ ăn uống khác I56290
30 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
31 Lập trình máy vi tính J62010
32 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
33 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
34 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
35 Cổng thông tin J63120
36 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
37 Quảng cáo M73100
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
41 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
44 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
45 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
46 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
47 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
48 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
49 In ấn C18110
50 Dịch vụ liên quan đến in C18120
51 Sao chép bản ghi các loại C18200
52 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
53 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
54 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300