CÔNG TY CỔ PHẦN STEVINA
STEVINA.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN STEVINA - STEVINA.,JSC có địa chỉ tại Tầng 9, số 27, phố Hàng Bài, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 9, số 27, phố Hàng Bài, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105852837. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây gia vị, cây dược liệu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105852837 | Ngày cấp | 12-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN STEVINA | Tên giao dịch | STEVINA.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 9, số 27, phố Hàng Bài, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 9, số 27, phố Hàng Bài, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 02466823509 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | Mã ngành | A0128 |
Từ khoá: 0105852837, STEVINA.,JSC, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Bài
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 5 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 8 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 9 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 22 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 23 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 24 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 25 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 26 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 27 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 32 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 33 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 34 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 35 | Quảng cáo | M73100 |
| 36 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 37 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 38 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 39 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 40 | Trồng lúa | A01110 |
| 41 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 42 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 43 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 44 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (ngành chính) | A0128 |
| 45 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 46 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 47 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 48 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 49 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 50 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 54 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 55 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 56 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 57 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 58 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 59 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 60 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 61 | Sản xuất đường | C10720 |
| 62 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 63 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 64 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 65 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 66 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 67 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 68 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 69 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 70 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 71 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 72 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 73 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 74 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 75 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |