CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN TOÀN XÂY DỰNG THIÊN HỔ
THIEN HO CONSTRUCTION SAFETY ONE MEMBER COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN TOÀN XÂY DỰNG THIÊN HỔ - THIEN HO CONSTRUCTION SAFETY ONE MEMBER COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Tổ dân phố Thống Nhất, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố Thống Nhất, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105853661. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyển.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105853661 | Ngày cấp | 16-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN TOÀN XÂY DỰNG THIÊN HỔ | Tên giao dịch | THIEN HO CONSTRUCTION SAFETY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân phố Thống Nhất, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân phố Thống Nhất, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội |
| Điện thoại | 0969139939 | Người đại diện | *** *** Tuyển |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | Mã ngành | F43900 |
Từ khoá: 0105853661, THIEN HO CONSTRUCTION SAFETY ONE MEMBER COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Dương Nội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 7 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (ngành chính) | F43900 |
| 20 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 21 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 24 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 25 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 31 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 32 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 34 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 35 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 36 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 37 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 38 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 39 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 40 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 41 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 43 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 44 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 45 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 46 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 47 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 48 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 49 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 50 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 51 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 52 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 53 | In ấn | C18110 |
| 54 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 55 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 56 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 57 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |