CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HTV HẢI LONG
HTV HAI LONG TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HTV HẢI LONG - HTV HAI LONG TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Đường Liên Xã, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đường Liên Xã, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105855595. Người đại diện pháp luật: *** *** Đăng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105855595 | Ngày cấp | 16-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HTV HẢI LONG | Tên giao dịch | HTV HAI LONG TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đường Liên Xã, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đường Liên Xã, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0462933426 | Người đại diện | *** *** Đăng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | Mã ngành | C10730 |
Từ khoá: 0105855595, HTV HAI LONG TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Đông La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 16 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 17 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 20 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 31 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 32 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 35 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (ngành chính) | C10730 |
| 36 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 37 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 38 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 39 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |