CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VICOMEX

VICOMEX TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VICOMEX - VICOMEX TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Xóm Nhồi Dưới, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Nhồi Dưới, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105855718. Người đại diện pháp luật: *** *** Tú.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0105855718 Ngày cấp24-04-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VICOMEX Tên giao dịchVICOMEX TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm Nhồi Dưới, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm Nhồi Dưới, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Đông Anh
Điện thoại0904678167 Người đại diện*** *** Tú
Giấy phép số Ngày hoạt động16-04-2012
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105855718, VICOMEX TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Đông Anh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Cổ Loa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
2 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán mô tô, xe máy G4541
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
20 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
22 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
23 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
24 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
25 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
26 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
27 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
28 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
29 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
30 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
31 Khai thác gỗ A02210
32 Khai thác quặng sắt B07100
33 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
35 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
36 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
37 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
38 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220