CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP GIA TRUNG
GIA TRUNG STEEL.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP GIA TRUNG - GIA TRUNG STEEL.,JSC có địa chỉ tại Xóm Đồng, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Đồng, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105855838. Người đại diện pháp luật: *** *** Kẹo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105855838 | Ngày cấp | 13-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP GIA TRUNG | Tên giao dịch | GIA TRUNG STEEL.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Đồng, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Đồng, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh |
| Điện thoại | 0967896879 | Người đại diện | *** *** Kẹo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | Mã ngành | C24200 |
Từ khoá: 0105855838, GIA TRUNG STEEL.,JSC, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Nguyên Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (ngành chính) | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 11 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 21 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 22 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 23 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 27 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 30 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |