CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ TỔNG HỢP
GELTEC .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ TỔNG HỢP - GELTEC .,JSC có địa chỉ tại Số 95, phố Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 95, phố Hàng Bạc, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105856302. Người đại diện pháp luật: *** *** Huân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông có dây
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105856302 | Ngày cấp | 16-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ TỔNG HỢP | Tên giao dịch | GELTEC .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 95, phố Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 95, phố Hàng Bạc, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 0439352693 | Người đại diện | *** *** Huân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động viễn thông có dây | Mã ngành | J61100 |
Từ khoá: 0105856302, GELTEC .,JSC, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Bạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 12 | Hoạt động viễn thông có dây (ngành chính) | J61100 |
| 13 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 14 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 15 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 17 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 18 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 19 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 20 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |