CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HOÀNG THÀNH
HOANG THANH CONSTRUCTION AND DESIGN JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HOÀNG THÀNH - HOANG THANH CONSTRUCTION AND DESIGN JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Kiossố 4, tầng 1, tòa B, tòa nhà Sông Hồng Park View, 165 Th, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105857874. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105857874 | Ngày cấp | 17-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HOÀNG THÀNH | Tên giao dịch | HOANG THANH CONSTRUCTION AND DESIGN JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Kiossố 4, tầng 1, tòa B, tòa nhà Sông Hồng Park View, 165 Th, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Kiossố 4, tầng 1, tòa B, tòa nhà Sông Hồng Park View, 165 Th, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0986758729 | Người đại diện | *** *** Tâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105857874, HOANG THANH CONSTRUCTION AND DESIGN JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 20 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 24 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 25 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 26 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 27 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 28 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 29 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 30 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 31 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |