CÔNG TY CỔ PHẦN NAM TRƯỜNG THÀNH

NAM TRUONG THANH JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN NAM TRƯỜNG THÀNH - NAM TRUONG THANH JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Biệt thự 4, Vị trí 2, Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Biệt thự 4, Vị trí 2, Khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105858081. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0105858081 Ngày cấp16-04-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN NAM TRƯỜNG THÀNH Tên giao dịchNAM TRUONG THANH JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Biệt thự 4, Vị trí 2, Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Biệt thự 4, Vị trí 2, Khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoại0983608866 Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động16-04-2012
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105858081, NAM TRUONG THANH JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
9 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
10 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
21 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
22 Bán mô tô, xe máy G4541
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn gạo G46310
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ uống G4633
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
36 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
37 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
38 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
39 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
40 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
41 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
42 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
43 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
44 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
45 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
46 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
47 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
49 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
51 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
52 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
53 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
54 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
55 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
56 Khai thác gỗ A02210
57 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
58 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
59 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
61 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
62 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
63 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
64 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
65 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
66 Sản xuất rượu vang C11020
67 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
68 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
69 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
70 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
71 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
72 Sản xuất giày dép C15200
73 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
74 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
75 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
76 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
77 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
78 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
79 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100