CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ HTR
HTR SUPPORTING INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANYLIMITED
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ HTR - HTR SUPPORTING INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANYLIMITED có địa chỉ tại Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105858564. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105858564 | Ngày cấp | 17-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ HTR | Tên giao dịch | HTR SUPPORTING INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANYLIMITED |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tam Hưng |
| Điện thoại | 0902126974 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0105858564, HTR SUPPORTING INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANYLIMITED, Hà Nội, Xã Tam Hưng, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Thanh Thùy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 6 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 8 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 9 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 10 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 11 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 12 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 13 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 14 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 15 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 16 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 17 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 18 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 19 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 20 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 21 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 22 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 23 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 24 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 25 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 26 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 27 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 28 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 29 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 30 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 31 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 32 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 35 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 36 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 37 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 38 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 40 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 41 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 42 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 43 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 44 | Sản xuất nhạc cụ | C32200 |
| 45 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 46 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 47 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 48 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 49 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |