CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN A2Z ENG
A2Z ENG CO., LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN A2Z ENG - A2Z ENG CO., LTD có địa chỉ tại Số 08 nhà B14 Khu đô thị Mỹ Đình I, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 08 nhà B14 Khu đô thị Mỹ Đình I, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105860926. Người đại diện pháp luật: *** *** Lưu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105860926 | Ngày cấp | 18-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN A2Z ENG | Tên giao dịch | A2Z ENG CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 08 nhà B14 Khu đô thị Mỹ Đình I, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 08 nhà B14 Khu đô thị Mỹ Đình I, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0462873074 | Người đại diện | *** *** Lưu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0105860926, A2Z ENG CO., LTD, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 4 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 7 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 10 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 11 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 14 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 15 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 16 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |