CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC LÂM
NGOC LAM TSI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC LÂM - NGOC LAM TSI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Lô 19 - E4 đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105864085. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105864085 | Ngày cấp | 23-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC LÂM | Tên giao dịch | NGOC LAM TSI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 19 - E4 đường Dương Đình Nghệ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 19 - E4 đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0437824631 | Người đại diện | *** *** Ngà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0105864085, NGOC LAM TSI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 17 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 19 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 20 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 21 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 27 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 28 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 29 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 34 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 35 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 36 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 37 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 39 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 40 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 41 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 42 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 43 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 44 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 45 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 46 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 47 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 48 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 52 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 53 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 54 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 55 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 56 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 57 | Đại lý du lịch | N79110 |