CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA DÊ DAIRYGOAT
DAIRYGOAT .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA DÊ DAIRYGOAT - DAIRYGOAT .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Biệt thự 01, Lô 96, khu đô thị mới C2 Gamuda Gardens, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105864920. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105864920 | Ngày cấp | 23-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA DÊ DAIRYGOAT | Tên giao dịch | DAIRYGOAT .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Biệt thự 01, Lô 96, khu đô thị mới C2 Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Biệt thự 01, Lô 96, khu đô thị mới C2 Gamuda Gardens, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0437368774 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | Mã ngành | C10500 |
Từ khoá: 0105864920, DAIRYGOAT .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 7 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 8 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (ngành chính) | C10500 |
| 29 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 30 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 31 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |