CÔNG TY TNHH DÂY ĐIỆN SANGJIN

SANGJIN ELECTRIC WIRE COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH DÂY ĐIỆN SANGJIN - SANGJIN ELECTRIC WIRE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 32, ngõ 444, phố Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105865096. Người đại diện pháp luật: *** *** Phúc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0105865096 Ngày cấp23-04-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DÂY ĐIỆN SANGJIN Tên giao dịchSANGJIN ELECTRIC WIRE COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 32, ngõ 444, phố Đội Cấn, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Cống Vị được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 32, ngõ 444, phố Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà
Điện thoại02437714007 Người đại diện*** *** Phúc
Giấy phép số Ngày hoạt động20-04-2012
Ngành nghề chính Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học Mã ngànhC27310

Từ khoá: 0105865096, SANGJIN ELECTRIC WIRE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Cống Vị

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
4 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (ngành chính) C27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
10 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
11 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
12 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
14 Sửa chữa thiết bị điện C33140
15 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
16 Xây dựng nhà các loại F41000
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán mô tô, xe máy G4541
24 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
27 Bán buôn gạo G46310
28 Bán buôn thực phẩm G4632
29 Bán buôn đồ uống G4633
30 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
36 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
39 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
40 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
41 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
42 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
43 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
44 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
46 Bốc xếp hàng hóa H5224
47 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
48 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
49 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
50 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
51 Cho thuê xe có động cơ N7710
52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
54 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
55 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
56 Khai thác và thu gom than cứng B05100
57 Khai thác và thu gom than non B05200
58 Khai thác quặng sắt B07100
59 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
61 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
62 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
63 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
64 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
65 Khai thác và thu gom than bùn B08920
66 Khai thác muối B08930
67 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
68 Sản xuất giày dép C15200
69 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
70 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
71 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
72 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
73 Đại lý du lịch N79110
74 Điều hành tua du lịch N79120
75 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200