CÔNG TY TNHH DƯỢC QUỐC TẾ DIỆU VINH
DIEU VINH INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DƯỢC QUỐC TẾ DIỆU VINH - DIEU VINH INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Xóm 6, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 6, Xã Nghĩa Hương, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105866029. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105866029 | Ngày cấp | 24-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DƯỢC QUỐC TẾ DIỆU VINH | Tên giao dịch | DIEU VINH INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 6, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 6, Xã Nghĩa Hương, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Kiều Phú |
| Điện thoại | 0433943295 | Người đại diện | *** *** Hiếu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105866029, DIEU VINH INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Kiều Phú, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Nghĩa Hương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 9 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 10 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 13 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 14 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |