CÔNG TY CỔ PHẦN GM THĂNG LONG

GMTL;JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN GM THĂNG LONG - GMTL;JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 8, đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105866438. Người đại diện pháp luật: *** *** Trâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0105866438 Ngày cấp24-04-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN GM THĂNG LONG Tên giao dịchGMTL;JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 8, đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Phú Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 8, đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0473008866 Người đại diện*** *** Trâm
Giấy phép số Ngày hoạt động23-04-2012
Ngành nghề chính Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Mã ngànhG4511

Từ khoá: 0105866438, GMTL;JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phú Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
5 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
6 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
7 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
8 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
9 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
10 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
13 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
14 Tái chế phế liệu E3830
15 Xây dựng nhà các loại F41000
16 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
17 Xây dựng công trình công ích F42200
18 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
19 Phá dỡ F43110
20 Chuẩn bị mặt bằng F43120
21 Lắp đặt hệ thống điện F43210
22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) G4511
23 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
24 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
25 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
27 Đại lý G46101
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
35 Vận tải hành khách đường sắt H49110
36 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
37 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
38 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
40 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
41 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
44 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
45 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
46 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
47 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm K66220
48 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
49 Cho thuê xe có động cơ N7710
50 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
51 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
52 Khai thác và thu gom than cứng B05100
53 Khai thác và thu gom than non B05200
54 Khai thác quặng sắt B07100
55 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
56 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
58 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
59 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
60 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120