CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAO HÀ THÀNH
HATHANHSTAR CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAO HÀ THÀNH - HATHANHSTAR CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 100 ngõ Trại Cá, phố Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105867311. Người đại diện pháp luật: *** *** Bích.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105867311 | Ngày cấp | 23-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAO HÀ THÀNH | Tên giao dịch | HATHANHSTAR CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 100 ngõ Trại Cá, phố Trương Định, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Trương Định được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 100 ngõ Trại Cá, phố Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0438638465 | Người đại diện | *** *** Bích |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | Mã ngành | I56210 |
Từ khoá: 0105867311, HATHANHSTAR CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Trương Định
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (ngành chính) | I56210 |
| 16 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 17 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 18 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 19 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 22 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 23 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 24 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |