CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KIM NGUYÊN
KIM NGUYEN INTERNATIONAL TRADING COMPANY
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KIM NGUYÊN - KIM NGUYEN INTERNATIONAL TRADING COMPANY có địa chỉ tại Số nhà 19, ngõ 28 phố ông ích Khiêm, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 19, ngõ 28 phố ông ích Khiêm, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105867858. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105867858 | Ngày cấp | 24-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KIM NGUYÊN | Tên giao dịch | KIM NGUYEN INTERNATIONAL TRADING COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 19, ngõ 28 phố ông ích Khiêm, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 19, ngõ 28 phố ông ích Khiêm, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | 0485820593 | Người đại diện | *** *** Trường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0105867858, KIM NGUYEN INTERNATIONAL TRADING COMPANY, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Điện Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Quảng cáo | M73100 |
| 22 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 23 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 24 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 25 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 26 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 29 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 30 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |