CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN PHÁT NHANH VÀ THƯƠNG MẠI TÂN THÀNH LỘC

TTL TRADING & EXPRESS .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN PHÁT NHANH VÀ THƯƠNG MẠI TÂN THÀNH LỘC - TTL TRADING & EXPRESS .,JSC có địa chỉ tại Số 10, ngõ 462, đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10, ngõ 462, đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105869742. Người đại diện pháp luật: *** *** Công.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sợi

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0105869742 Ngày cấp25-04-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN PHÁT NHANH VÀ THƯƠNG MẠI TÂN THÀNH LỘC Tên giao dịchTTL TRADING & EXPRESS .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10, ngõ 462, đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10, ngõ 462, đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ngọc Hà
Điện thoại0906230769 Người đại diện*** *** Công
Giấy phép số Ngày hoạt động25-04-2012
Ngành nghề chính Sản xuất sợi Mã ngànhC13110

Từ khoá: 0105869742, TTL TRADING & EXPRESS .,JSC, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Vĩnh Phúc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Phá dỡ F43110
5 Chuẩn bị mặt bằng F43120
6 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
7 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
8 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
21 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Bưu chính H53100
24 Chuyển phát H53200
25 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
26 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
27 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
29 Sản xuất sợi (ngành chính) C13110
30 Sản xuất vải dệt thoi C13120
31 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
32 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
33 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
34 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
35 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
36 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
37 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300