CÔNG TY CỔ PHẦN THẨM MỸ ĐỒNG CỎ THIÊN Y
DONG CO THIEN Y AESTHETIC JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THẨM MỸ ĐỒNG CỎ THIÊN Y - DONG CO THIEN Y AESTHETIC JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 81, ngõ 55, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105870667. Người đại diện pháp luật: *** *** Mai.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục thể thao và giải trí
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105870667 | Ngày cấp | 27-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THẨM MỸ ĐỒNG CỎ THIÊN Y | Tên giao dịch | DONG CO THIEN Y AESTHETIC JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 81, ngõ 55, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ba Đình hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Hà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 81, ngõ 55, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0437449067 | Người đại diện | *** *** Mai |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục thể thao và giải trí | Mã ngành | P85510 |
Từ khoá: 0105870667, DONG CO THIEN Y AESTHETIC JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Hà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 11 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 12 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 20 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 24 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 25 | Giáo dục thể thao và giải trí (ngành chính) | P85510 |
| 26 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 27 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 28 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 29 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 30 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 31 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 32 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 33 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 34 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |