CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HÀ THÀNH
QUY THINH DEVELOPMENT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HÀ THÀNH - QUY THINH DEVELOPMENT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Xóm 1, thôn Đồng Nhân, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 1, thôn Đồng Nhân, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105871068. Người đại diện pháp luật: *** *** An.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây có hạt chứa dầu
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105871068 | Ngày cấp | 25-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HÀ THÀNH | Tên giao dịch | QUY THINH DEVELOPMENT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 1, thôn Đồng Nhân, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 1, thôn Đồng Nhân, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0964782849 | Người đại diện | *** *** An |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Trồng cây có hạt chứa dầu | Mã ngành | A01170 |
Từ khoá: 0105871068, QUY THINH DEVELOPMENT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Đông La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 22 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 23 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 24 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 25 | Trồng cây có hạt chứa dầu (ngành chính) | A01170 |
| 26 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 27 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 28 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 29 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 30 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 31 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên | R91030 |
| 32 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 33 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 34 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 35 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 36 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 37 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 38 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 39 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 40 | Điều hành tua du lịch | N79120 |