CÔNG TY TNHH ELPIS VIỆT NAM
ELPIS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ELPIS VIỆT NAM - ELPIS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 47, ngõ Tân Lạc, phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105871251. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sợi
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105871251 | Ngày cấp | 25-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ELPIS VIỆT NAM | Tên giao dịch | ELPIS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 47, ngõ Tân Lạc, phố Đại La, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Trương Định được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 47, ngõ Tân Lạc, phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0463288023 | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sợi | Mã ngành | C13110 |
Từ khoá: 0105871251, ELPIS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Trương Định
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 16 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 17 | Sản xuất sợi (ngành chính) | C13110 |
| 18 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 19 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 20 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 21 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 22 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 23 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 24 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 25 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 26 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 27 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 28 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 29 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 30 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |