CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ RIVERA
RIVERA INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ RIVERA - RIVERA INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 14, ngõ 29 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105872431. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105872431 | Ngày cấp | 27-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ RIVERA | Tên giao dịch | RIVERA INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14, ngõ 29 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Bắc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14, ngõ 29 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0913066823 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0105872431, RIVERA INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Bắc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 7 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 28 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 29 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 30 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 31 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 32 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 33 | Quảng cáo | M73100 |
| 34 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 35 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 37 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 38 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 39 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 40 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 41 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 42 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 44 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 45 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 46 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 47 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 48 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 49 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 50 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 51 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 52 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 54 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 55 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 56 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 57 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 58 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 59 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 60 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 61 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 62 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 63 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 64 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 65 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 66 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 67 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 68 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 69 | Khai thác muối | B08930 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 71 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 72 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 73 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 74 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 75 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 76 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 77 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 78 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 79 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 80 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 81 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 82 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 83 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 84 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |