CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÀNH PHÁT
THANH PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÀNH PHÁT - THANH PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 5, ngõ 73, phố Tây Trà, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105872495. Người đại diện pháp luật: *** *** Duẩn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105872495 | Ngày cấp | 27-04-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÀNH PHÁT | Tên giao dịch | THANH PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, ngõ 73, phố Tây Trà, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội Phường Trần Phú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, ngõ 73, phố Tây Trà, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Duẩn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105872495, THANH PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Trần Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 2 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 3 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 4 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 5 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 6 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 7 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 8 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 9 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 18 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 19 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 20 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 21 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 22 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 23 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 24 | Sản xuất đường | C10720 |
| 25 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 26 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 27 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 28 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 29 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |