CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUY KIÊN
HUY KIEN SERVICE AND TRADING CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUY KIÊN - HUY KIEN SERVICE AND TRADING CO.,LTD có địa chỉ tại Số 64 phố Nguyễn Thiệp, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 64 phố Nguyễn Thiệp, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105873900. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105873900 | Ngày cấp | 02-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUY KIÊN | Tên giao dịch | HUY KIEN SERVICE AND TRADING CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 64 phố Nguyễn Thiệp, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 64 phố Nguyễn Thiệp, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0105873900, HUY KIEN SERVICE AND TRADING CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Đồng Xuân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 3 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 5 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 6 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 7 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 8 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 9 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 10 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 11 | In ấn | C18110 |
| 12 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |