CÔNG TY TNHH HỢP TÁC VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT ĐỨC
VDCAD CO.,LTD
CÔNG TY TNHH HỢP TÁC VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT ĐỨC - VDCAD CO.,LTD có địa chỉ tại Số 05 nhà A7 Tập thể Viện khoa học Lâm Nghiệp, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 05 nhà A7 Tập thể Viện khoa học Lâm Nghiệp, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105874277. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105874277 | Ngày cấp | 02-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HỢP TÁC VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT ĐỨC | Tên giao dịch | VDCAD CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 05 nhà A7 Tập thể Viện khoa học Lâm Nghiệp, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 05 nhà A7 Tập thể Viện khoa học Lâm Nghiệp, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0105874277, VDCAD CO.,LTD, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đức Thắng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 17 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 18 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 21 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 22 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 23 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 24 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 25 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 27 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 28 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 29 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 30 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 31 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 32 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 33 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 35 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 36 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 37 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 38 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 39 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |