CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIETTOOL VIỆT NAM

VIETTOOL VIET NAM AD CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIETTOOL VIỆT NAM - VIETTOOL VIET NAM AD CO.,LTD có địa chỉ tại Số 24A, ngõ 2, tổ 18, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 24A, ngõ 2, tổ 18, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105875143. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0105875143 Ngày cấp02-05-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIETTOOL VIỆT NAM Tên giao dịchVIETTOOL VIET NAM AD CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 24A, ngõ 2, tổ 18, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 24A, ngõ 2, tổ 18, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm
Điện thoại0466809857 Người đại diện*** *** Lâm
Giấy phép số Ngày hoạt động02-05-2012
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0105875143, VIETTOOL VIET NAM AD CO.,LTD, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
12 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
13 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
14 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
15 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
16 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
17 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp C26600
18 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
19 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
20 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
21 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
22 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
23 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
24 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
25 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
26 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
27 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
28 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
29 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
30 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
31 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
32 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
33 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
34 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
35 Sản xuất xe có động cơ C29100
36 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
37 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
38 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
39 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
40 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
41 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
42 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
43 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
44 Sửa chữa thiết bị điện C33140
45 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
46 Sửa chữa thiết bị khác C33190
47 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
48 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
49 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
50 Thu gom rác thải không độc hại E38110
51 Thu gom rác thải độc hại E3812
52 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
53 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
54 Tái chế phế liệu E3830
55 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
56 Xây dựng nhà các loại F41000
57 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
58 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
59 Phá dỡ F43110
60 Chuẩn bị mặt bằng F43120
61 Lắp đặt hệ thống điện F43210
62 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
63 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
64 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
65 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
66 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
67 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
68 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
69 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
70 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
71 Bán mô tô, xe máy G4541
72 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
73 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
74 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
75 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
76 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
77 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
79 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
80 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
81 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
82 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
83 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
84 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
85 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
86 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
87 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
89 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
90 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
91 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
92 Lập trình máy vi tính J62010
93 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
94 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
95 Quảng cáo M73100
96 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
97 Cho thuê xe có động cơ N7710
98 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
99 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
100 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
101 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
103 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
104 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
105 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
106 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
107 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
108 Sản xuất sợi C13110
109 Sản xuất vải dệt thoi C13120
110 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
111 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
112 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
113 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
114 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
115 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
116 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
117 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
118 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
119 Sản xuất giày dép C15200
120 Đại lý du lịch N79110
121 Điều hành tua du lịch N79120
122 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
123 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
124 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
125 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300