CÔNG TY CỔ PHẦN SUBARU
SUBARU .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SUBARU - SUBARU .,JSC có địa chỉ tại LK5A - 28, Làng Việt Kiều Châu âu, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: LK5A - 28, Làng Việt Kiều Châu âu, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105875425. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện sản phẩm dệt
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105875425 | Ngày cấp | 02-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SUBARU | Tên giao dịch | SUBARU .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | LK5A - 28, Làng Việt Kiều Châu âu, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | LK5A - 28, Làng Việt Kiều Châu âu, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0433113599 | Người đại diện | *** *** Hiếu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện sản phẩm dệt | Mã ngành | C13130 |
Từ khoá: 0105875425, SUBARU .,JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 5 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 6 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 20 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 21 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 22 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 23 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 24 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 25 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 28 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 29 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 30 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 31 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 32 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 33 | Hoàn thiện sản phẩm dệt (ngành chính) | C13130 |
| 34 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 35 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 36 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 37 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 38 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 39 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 40 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 41 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 42 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 43 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 44 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |