CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XÚC TIẾN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH

THAI BINH PIT CO .,LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XÚC TIẾN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH - THAI BINH PIT CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 03, hẻm 236/45/15, đường Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105875552. Người đại diện pháp luật: *** *** Thái.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105875552 Ngày cấp03-05-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XÚC TIẾN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH Tên giao dịchTHAI BINH PIT CO .,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Nhà số 03, hẻm 236/45/15, đường Đại Từ, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Nhà số 03, hẻm 236/45/15, đường Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại0435402324 Người đại diện*** *** Thái
Giấy phép số Ngày hoạt động03-05-2012
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0105875552, THAI BINH PIT CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
8 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
9 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
10 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
11 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
12 Sửa chữa thiết bị điện C33140
13 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
14 Sửa chữa thiết bị khác C33190
15 Xây dựng nhà các loại F41000
16 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
24 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
25 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
26 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
28 Bán mô tô, xe máy G4541
29 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
31 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
33 Bán buôn gạo G46310
34 Bán buôn thực phẩm G4632
35 Bán buôn đồ uống G4633
36 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
37 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
43 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
45 Bán buôn tổng hợp G46900
46 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
47 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
48 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
49 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
50 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
51 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
52 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
53 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
54 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
55 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
56 Bốc xếp hàng hóa H5224
57 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
58 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
59 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
60 Dịch vụ ăn uống khác I56290
61 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
62 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
63 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
64 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
65 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
66 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
67 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
68 Quảng cáo M73100
69 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
70 Cho thuê xe có động cơ N7710
71 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
72 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
73 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
74 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
75 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
76 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
77 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
78 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
79 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu C30990
80 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
81 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
82 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
83 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
84 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
85 Sản xuất sợi C13110
86 Sản xuất vải dệt thoi C13120
87 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
88 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
89 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
90 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
91 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
92 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
93 Đại lý du lịch N79110
94 Điều hành tua du lịch N79120
95 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200