CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHÚC ANH
PHUC ANH TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHÚC ANH - PHUC ANH TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 4, ngách 10, ngõ 8, đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4, ngách 10, ngõ 8, đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105876524. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105876524 | Ngày cấp | 07-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHÚC ANH | Tên giao dịch | PHUC ANH TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, ngách 10, ngõ 8, đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, ngách 10, ngõ 8, đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Mã ngành | C25110 |
Từ khoá: 0105876524, PHUC ANH TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Nguyễn Trãi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 9 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 10 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 11 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 12 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 17 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 18 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 19 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 21 | Phá dỡ | F43110 |
| 22 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 26 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 27 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 30 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 31 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 32 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 33 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 34 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 39 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 42 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 43 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 44 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 45 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 46 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 47 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 48 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 49 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 51 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 52 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 53 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 54 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 55 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 56 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 57 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 59 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 60 | Cổng thông tin | J63120 |
| 61 | Quảng cáo | M73100 |
| 62 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 63 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 64 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 65 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 66 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 67 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 68 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 69 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 70 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 71 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 72 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 73 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 74 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 75 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 76 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 77 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 78 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 79 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 80 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 81 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 82 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 83 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 84 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 85 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 86 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 87 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 88 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 89 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 90 | In ấn | C18110 |
| 91 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 92 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 93 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 94 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 95 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 96 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 97 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |