CÔNG TY CỔ PHẦN MYEYE VIỆT NAM
VIET NAM MYEYE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN MYEYE VIỆT NAM - VIET NAM MYEYE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 52B, tổ 25, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105877359. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105877359 | Ngày cấp | 03-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MYEYE VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM MYEYE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 52B, tổ 25, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 52B, tổ 25, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-04-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0105877359, VIET NAM MYEYE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 9 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 29 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 32 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 33 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 34 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 35 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 37 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 38 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 39 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 40 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 41 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 42 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 43 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 44 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 45 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 46 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 47 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 48 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 49 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 50 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |