CÔNG TY CỔ PHẦN HAGITEX VIỆT NAM

HAGITEX .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN HAGITEX VIỆT NAM - HAGITEX .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 21 Vũ Phạm Hàm, Khu đô thị mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105877616. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105877616 Ngày cấp03-05-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN HAGITEX VIỆT NAM Tên giao dịchHAGITEX .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 21 Vũ Phạm Hàm, Khu đô thị mới Trung Yên, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 21 Vũ Phạm Hàm, Khu đô thị mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoại0462932180 Người đại diện*** *** Toàn
Giấy phép số Ngày hoạt động03-05-2012
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0105877616, HAGITEX .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
5 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
6 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
7 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
8 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
9 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
10 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
11 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
12 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
13 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
14 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
15 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
16 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
17 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
18 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
19 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
20 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
21 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
22 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
23 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
24 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
25 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
26 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
27 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
28 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
29 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
30 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
31 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
32 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
33 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
34 Sửa chữa thiết bị điện C33140
35 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
36 Xây dựng nhà các loại F41000
37 Xây dựng công trình công ích F42200
38 Phá dỡ F43110
39 Chuẩn bị mặt bằng F43120
40 Lắp đặt hệ thống điện F43210
41 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
42 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
43 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
44 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
45 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
46 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
47 Bán mô tô, xe máy G4541
48 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
49 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
50 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
51 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
52 Bán buôn gạo G46310
53 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
54 Bán buôn đồ uống G4633
55 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
57 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
58 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
61 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
62 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
63 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
64 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
65 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
66 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
67 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
68 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
69 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
70 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
71 Bốc xếp hàng hóa H5224
72 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
73 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
74 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
75 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
76 Hoạt động hậu kỳ J59120
77 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
78 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
79 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
80 Quảng cáo M73100
81 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
82 Cho thuê xe có động cơ N7710
83 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
84 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
85 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
86 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
87 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
88 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
89 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
90 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
91 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
92 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
93 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
94 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
95 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
96 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
97 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
98 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
99 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
100 Khai thác gỗ A02210
101 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
102 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
103 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
104 Khai thác thuỷ sản biển A03110
105 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
106 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
107 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
108 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
109 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
110 Khai thác quặng sắt B07100
111 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
112 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
113 Giáo dục mầm non P85100
114 Giáo dục nghề nghiệp P8532
115 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
116 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
117 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
118 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
119 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
120 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
121 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
122 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
123 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
124 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
125 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
126 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
127 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
128 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
129 Sản xuất đường C10720
130 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
131 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
132 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
133 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
134 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
135 Sản xuất rượu vang C11020
136 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
137 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
138 Sản xuất sợi C13110
139 Sản xuất vải dệt thoi C13120
140 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
141 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
142 Sản xuất giày dép C15200
143 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
144 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
145 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
146 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
147 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
148 In ấn C18110
149 Dịch vụ liên quan đến in C18120
150 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
151 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
152 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
153 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
154 Cho thuê băng, đĩa video N77220
155 Cung ứng lao động tạm thời N78200
156 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
157 Đại lý du lịch N79110
158 Điều hành tua du lịch N79120
159 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
160 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
161 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
162 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300