CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG HÀ THÀNH
HA THANH TECHNICAL COMMERCIAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG HÀ THÀNH - HA THANH TECHNICAL COMMERCIAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 16, Ngõ 45 Phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 16, Ngõ 45 Phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105878779. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105878779 | Ngày cấp | 04-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG HÀ THÀNH | Tên giao dịch | HA THANH TECHNICAL COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 16, Ngõ 45 Phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 16, Ngõ 45 Phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0988550306 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0105878779, HA THANH TECHNICAL COMMERCIAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 3 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 4 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 9 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 10 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 21 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 22 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 23 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 25 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 26 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 27 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 30 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 31 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 32 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 33 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 34 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 35 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 36 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 39 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 40 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 41 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 42 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 43 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 44 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 45 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 47 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 48 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 49 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 50 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 51 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 52 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 53 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 54 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 56 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |