CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP THỐNG NHẤT
THONGNHAT INDUSTRIAL COMMERCE AND SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP THỐNG NHẤT - THONGNHAT INDUSTRIAL COMMERCE AND SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 20, ngách 53, 28 Điện Biên Phủ, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 20, ngách 53 , 28 Điện Biên Phủ, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105878835. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105878835 | Ngày cấp | 04-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP THỐNG NHẤT | Tên giao dịch | THONGNHAT INDUSTRIAL COMMERCE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 20, ngách 53, 28 Điện Biên Phủ, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 20, ngách 53 , 28 Điện Biên Phủ, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | Mã ngành | S96200 |
Từ khoá: 0105878835, THONGNHAT INDUSTRIAL COMMERCE AND SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Điện Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (ngành chính) | S96200 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 16 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 17 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 20 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 22 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 23 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 24 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 25 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 26 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 27 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 28 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 29 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 30 | Điều hành tua du lịch | N79120 |