CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI VIET TRANS

VIET TRANS.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI VIET TRANS - VIET TRANS.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 41/152 Xã Đàn 2, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105879853. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiến.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác và thu gom than cứng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105879853 Ngày cấp09-05-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI VIET TRANS Tên giao dịchVIET TRANS.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 41/152 Xã Đàn 2, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Nam Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 41/152 Xã Đàn 2, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0462589333 Người đại diện*** *** Chiến
Giấy phép số Ngày hoạt động09-05-2012
Ngành nghề chính Khai thác và thu gom than cứng Mã ngànhB05100

Từ khoá: 0105879853, VIET TRANS.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Nam Đồng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Thu gom rác thải không độc hại E38110
2 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Phá dỡ F43110
8 Chuẩn bị mặt bằng F43120
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
15 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
16 Bán mô tô, xe máy G4541
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
19 Đại lý G46101
20 Bán buôn gạo G46310
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Vận tải hành khách đường sắt H49110
26 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
27 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
33 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
34 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
35 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
38 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
39 Khai thác và thu gom than cứng (ngành chính) B05100
40 Khai thác và thu gom than non B05200
41 Khai thác quặng sắt B07100
42 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
43 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
44 Khai thác và thu gom than bùn B08920
45 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
46 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
47 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
48 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
49 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
50 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
51 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
52 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230