CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GOONSAN
GOONSAN EXPORT - IMPORT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMI
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GOONSAN - GOONSAN EXPORT - IMPORT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMI có địa chỉ tại Đội 5, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 5, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105880714. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105880714 | Ngày cấp | 09-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GOONSAN | Tên giao dịch | GOONSAN EXPORT - IMPORT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMI |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 5, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 5, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Liên Minh |
| Điện thoại | 0975338443 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C2599 |
Từ khoá: 0105880714, GOONSAN EXPORT - IMPORT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMI, Hà Nội, Xã Liên Minh, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Phương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C2599 |
| 5 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 6 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 7 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 8 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 9 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 10 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 11 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 12 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 13 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 14 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 15 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 23 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 24 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 25 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 26 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 27 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |