CÔNG TY CỔ PHẦN ÂU VIỆT CỔ ĐẠI
ANCIENT TIMES AU VIET JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ÂU VIỆT CỔ ĐẠI - ANCIENT TIMES AU VIET JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Thôn 7, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105880739. Người đại diện pháp luật: *** *** Thơ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105880739 | Ngày cấp | 10-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ÂU VIỆT CỔ ĐẠI | Tên giao dịch | ANCIENT TIMES AU VIET JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 7, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Cát |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thơ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | Mã ngành | C1010 |
Từ khoá: 0105880739, ANCIENT TIMES AU VIET JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Phú Cát, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Phú Cát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (ngành chính) | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 13 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 14 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 15 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 16 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 20 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 21 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 22 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 23 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 24 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 25 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 26 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 27 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 28 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 29 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 30 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 31 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 32 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 33 | Đại lý du lịch | N79110 |