CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA SAO MAI
SAO MAI PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA SAO MAI - SAO MAI PLASTIC JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 9 ngõ 3 đường Đê La Thành, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9 ngõ 3 đường Đê La Thành, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105881059. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105881059 | Ngày cấp | 09-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA SAO MAI | Tên giao dịch | SAO MAI PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9 ngõ 3 đường Đê La Thành, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9 ngõ 3 đường Đê La Thành, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0435727086 | Người đại diện | *** *** Nam |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0105881059, SAO MAI PLASTIC JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Thổ Quan
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 4 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 6 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 21 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 22 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 25 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 26 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 27 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |