CÔNG TY TNHH ROYAL GROUP VIỆT NAM
VIET NAM ROYAL GROUP COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ROYAL GROUP VIỆT NAM - VIET NAM ROYAL GROUP COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Đội 7, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 7, Xã Hạ Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105882662. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyết.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105882662 | Ngày cấp | 14-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ROYAL GROUP VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM ROYAL GROUP COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 7, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 7, Xã Hạ Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ô Diên |
| Điện thoại | 0466803447 | Người đại diện | *** *** Quyết |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0105882662, VIET NAM ROYAL GROUP COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Ô Diên, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Hạ Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 4 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 19 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 28 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 29 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 34 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 35 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 36 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 37 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 39 | Cổng thông tin | J63120 |
| 40 | Quảng cáo | M73100 |
| 41 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 42 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 43 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 44 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 45 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 46 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 47 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 48 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 49 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 50 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 51 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 52 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 53 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 54 | In ấn | C18110 |
| 55 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 56 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |