CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SCOM

SCOM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SCOM - SCOM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 32 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 32 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105884229. Người đại diện pháp luật: *** *** Chí.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cổng thông tin

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105884229 Ngày cấp11-05-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SCOM Tên giao dịchSCOM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 32 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 32 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoại04625911330902133579 Người đại diện*** *** Chí
Giấy phép số Ngày hoạt động10-05-2012
Ngành nghề chính Cổng thông tin Mã ngànhJ63120

Từ khoá: 0105884229, SCOM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Cát Linh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
2 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
3 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
4 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
10 Sửa chữa thiết bị điện C33140
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
24 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
25 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Xuất bản phần mềm J58200
36 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác J60220
37 Hoạt động viễn thông khác J6190
38 Lập trình máy vi tính J62010
39 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
40 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
41 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
42 Cổng thông tin (ngành chính) J63120
43 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
44 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
45 Quảng cáo M73100
46 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
47 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
48 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
50 Giáo dục nghề nghiệp P8532
51 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
52 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
53 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
54 In ấn C18110
55 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730