CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HÀ NINH HTBT

HA NINH HTBT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HÀ NINH HTBT - HA NINH HTBT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 8, ngách 88/46/40, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105884363. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105884363 Ngày cấp11-05-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HÀ NINH HTBT Tên giao dịchHA NINH HTBT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 8, ngách 88/46/40, đường Khuyến Lương, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội Phường Trần Phú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 8, ngách 88/46/40, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam
Điện thoại0905327210012691890 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động09-05-2012
Ngành nghề chính Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Mã ngànhG4530

Từ khoá: 0105884363, HA NINH HTBT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Trần Phú

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
7 Sản xuất xe có động cơ C29100
8 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
9 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) G4530
22 Bán mô tô, xe máy G4541
23 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
25 Bán buôn gạo G46310
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ uống G4633
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
36 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
37 Bán buôn tổng hợp G46900
38 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
39 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
40 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
43 Bốc xếp hàng hóa H5224
44 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
45 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
46 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
47 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
48 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
49 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
50 Quảng cáo M73100
51 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
52 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
53 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
54 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
55 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
57 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
58 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
59 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
60 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
61 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
62 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
63 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
64 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
65 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
66 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
68 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
69 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
70 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
71 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
72 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
73 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
74 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
75 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
76 In ấn C18110
77 Dịch vụ liên quan đến in C18120
78 Sao chép bản ghi các loại C18200
79 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
80 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
81 Cung ứng lao động tạm thời N78200
82 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
83 Đại lý du lịch N79110
84 Điều hành tua du lịch N79120
85 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200