CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NHÀ VÀ ĐÔ THỊ MHDI 3
MANAGEMENT HOME AND URBAN SERVICES ONE MEMBER LIMITED LIABIL
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NHÀ VÀ ĐÔ THỊ MHDI 3 - MANAGEMENT HOME AND URBAN SERVICES ONE MEMBER LIMITED LIABIL có địa chỉ tại Tòa nhà công cộng, khu đô thị mới Mỹ Đình I, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tòa nhà công cộng, khu đô thị mới Mỹ Đình I, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105885166. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105885166 | Ngày cấp | 15-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NHÀ VÀ ĐÔ THỊ MHDI 3 | Tên giao dịch | MANAGEMENT HOME AND URBAN SERVICES ONE MEMBER LIMITED LIABIL |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tòa nhà công cộng, khu đô thị mới Mỹ Đình I, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tòa nhà công cộng, khu đô thị mới Mỹ Đình I, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 02462871569 | Người đại diện | *** *** Vinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | Mã ngành | N81100 |
Từ khoá: 0105885166, MANAGEMENT HOME AND URBAN SERVICES ONE MEMBER LIMITED LIABIL, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 19 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 20 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 21 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 22 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 23 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 24 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (ngành chính) | N81100 |
| 25 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 26 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 27 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |