CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN LÂM SẢN MINH PHÚ

MINH PHU PROCESSING OF FOREST PRODUCTS.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN LÂM SẢN MINH PHÚ - MINH PHU PROCESSING OF FOREST PRODUCTS.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 1 ngõ 107 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105885631. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác gỗ

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105885631 Ngày cấp15-05-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN LÂM SẢN MINH PHÚ Tên giao dịchMINH PHU PROCESSING OF FOREST PRODUCTS.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1 ngõ 107 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1 ngõ 107 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0438344032 Người đại diện*** *** Thủy
Giấy phép số Ngày hoạt động18-05-2012
Ngành nghề chính Khai thác gỗ Mã ngànhA02210

Từ khoá: 0105885631, MINH PHU PROCESSING OF FOREST PRODUCTS.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
10 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
11 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
12 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
13 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
14 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
15 Thu gom rác thải không độc hại E38110
16 Thu gom rác thải độc hại E3812
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
18 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
19 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
20 Xây dựng nhà các loại F41000
21 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Lắp đặt hệ thống điện F43210
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
25 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
26 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
27 Bán mô tô, xe máy G4541
28 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
31 Bán buôn thực phẩm G4632
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
37 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
38 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
40 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
41 Vận tải hành khách đường sắt H49110
42 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
43 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
44 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
46 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
47 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
48 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
49 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
50 Quảng cáo M73100
51 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
52 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
53 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
54 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
55 Khai thác gỗ (ngành chính) A02210
56 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
57 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
59 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
60 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
61 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
62 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
63 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
64 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
65 Đại lý du lịch N79110
66 Điều hành tua du lịch N79120
67 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
68 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290