CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CỔNG GIAO THƯƠNG DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
VBEX., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CỔNG GIAO THƯƠNG DOANH NGHIỆP VIỆT NAM - VBEX., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 10 D6, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105886963. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105886963 | Ngày cấp | 16-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CỔNG GIAO THƯƠNG DOANH NGHIỆP VIỆT NAM | Tên giao dịch | VBEX., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10 D6, Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Bắc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10 D6, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 02432252362 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105886963, VBEX., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Bắc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Đại lý | G46101 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 19 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 32 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 34 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 35 | Cổng thông tin | J63120 |
| 36 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 37 | Quảng cáo | M73100 |
| 38 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 39 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 43 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 44 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 45 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 46 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 47 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 48 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 49 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 50 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 51 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 52 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 53 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 54 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 55 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 56 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 57 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 58 | Khai thác muối | B08930 |
| 59 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 61 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 62 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 63 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 64 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 65 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 66 | Sản xuất đường | C10720 |
| 67 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 68 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 69 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 70 | In ấn | C18110 |
| 71 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 72 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 73 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 74 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |