CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN TRƯỜNG
TUAN TRUONG SERVICE AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COM
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN TRƯỜNG - TUAN TRUONG SERVICE AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COM có địa chỉ tại KM4+500 Quốc Lộ 3, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: KM4+500 Quốc Lộ 3, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105887082. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105887082 | Ngày cấp | 16-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN TRƯỜNG | Tên giao dịch | TUAN TRUONG SERVICE AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COM |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | KM4+500 Quốc Lộ 3, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | KM4+500 Quốc Lộ 3, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đông Anh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0105887082, TUAN TRUONG SERVICE AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COM, Hà Nội, Xã Đông Anh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Cổ Loa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 16 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 18 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 19 | Đại lý | G46101 |
| 20 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 23 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 24 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 25 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 26 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 27 | Quảng cáo | M73100 |
| 28 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 29 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 30 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 31 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 32 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 33 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 34 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 35 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 36 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 37 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 38 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |