CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HANCO VIỆT NAM

HANCO VIET NAM CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HANCO VIỆT NAM - HANCO VIET NAM CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO có địa chỉ đăng ký tại Số 22, ngõ 402 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105887195. Người đại diện pháp luật: *** *** Hân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105887195 Ngày cấp17-05-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HANCO VIỆT NAM Tên giao dịchHANCO VIET NAM CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 22, ngõ 402 đường Mỹ Đình, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 22, ngõ 402 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0972136136 Người đại diện*** *** Hân
Giấy phép số Ngày hoạt động15-05-2012
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105887195, HANCO VIET NAM CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
20 Bán mô tô, xe máy G4541
21 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
23 Đại lý G46101
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
35 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
36 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
39 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
40 Quảng cáo M73100
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
46 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
47 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
48 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629