CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DĂM GỖ - TMT
TMT - TIMBER CHIP MANUFACTURE TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DĂM GỖ - TMT - TMT - TIMBER CHIP MANUFACTURE TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 30, khu Tái Định Cư Thôn Thượng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105887533. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105887533 | Ngày cấp | 16-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DĂM GỖ - TMT | Tên giao dịch | TMT - TIMBER CHIP MANUFACTURE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 30, khu Tái Định Cư Thôn Thượng, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 30, khu Tái Định Cư Thôn Thượng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0945661214 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0105887533, TMT - TIMBER CHIP MANUFACTURE TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Thanh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 24 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 25 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 26 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 29 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 36 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 40 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 41 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 42 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 43 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 44 | Quảng cáo | M73100 |
| 45 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 46 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 47 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 48 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 50 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 51 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 52 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 53 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 54 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |