CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP GREENTECH HÀ NỘI

GREENTECH HA NOI CONSTRUCTION AND TRADING DEVELOPMENT JOINT

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP GREENTECH HÀ NỘI - GREENTECH HA NOI CONSTRUCTION AND TRADING DEVELOPMENT JOINT có địa chỉ đăng ký tại Phòng số 3, số 10, đường Lê Quang Đạo, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105887815. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoài.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105887815 Ngày cấp17-05-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP GREENTECH HÀ NỘI Tên giao dịchGREENTECH HA NOI CONSTRUCTION AND TRADING DEVELOPMENT JOINT
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Phòng số 3, số 10, đường Lê Quang Đạo, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Phòng số 3, số 10, đường Lê Quang Đạo, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0963113176 Người đại diện*** *** Hoài
Giấy phép số Ngày hoạt động15-05-2012
Ngành nghề chính Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Mã ngànhA01500

Từ khoá: 0105887815, GREENTECH HA NOI CONSTRUCTION AND TRADING DEVELOPMENT JOINT, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
6 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình T98100
7 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
8 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
22 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
26 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
27 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
31 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
32 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
33 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
34 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
35 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
36 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
37 Cho thuê xe có động cơ N7710
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
39 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
40 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
41 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
42 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
43 Trồng lúa A01110
44 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
45 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
46 Trồng cây mía A01140
47 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
48 Trồng cây lấy sợi A01160
49 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
50 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
51 Trồng cây điều A01230
52 Trồng cây hồ tiêu A01240
53 Trồng cây cao su A01250
54 Trồng cây cà phê A01260
55 Trồng cây chè A01270
56 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
57 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
58 Chăn nuôi trâu, bò A01410
59 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
60 Chăn nuôi dê, cừu A01440
61 Chăn nuôi lợn A01450
62 Chăn nuôi gia cầm A0146
63 Chăn nuôi khác A01490
64 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (ngành chính) A01500
65 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
66 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
67 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
68 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
69 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
70 Khai thác gỗ A02210
71 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
72 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
73 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
74 Khai thác thuỷ sản biển A03110
75 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
76 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
77 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
78 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
79 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
80 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
81 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
82 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
83 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
84 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
85 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
86 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
87 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
88 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
89 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
90 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
91 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
92 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
93 Đại lý du lịch N79110
94 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
95 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
96 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
97 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300