CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ QUẢNG CÁO THUẬN PHÁT JCA
JCA THUAN PHAT ADVERTISING AND MEDIA COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ QUẢNG CÁO THUẬN PHÁT JCA - JCA THUAN PHAT ADVERTISING AND MEDIA COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 18 phố Lê Trực, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 18 phố Lê Trực, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105889474. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động nhiếp ảnh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105889474 | Ngày cấp | 17-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ QUẢNG CÁO THUẬN PHÁT JCA | Tên giao dịch | JCA THUAN PHAT ADVERTISING AND MEDIA COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18 phố Lê Trực, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18 phố Lê Trực, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | 02462658686 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động nhiếp ảnh | Mã ngành | M74200 |
Từ khoá: 0105889474, JCA THUAN PHAT ADVERTISING AND MEDIA COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Điện Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 26 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 27 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 28 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 29 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 30 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 31 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 32 | Quảng cáo | M73100 |
| 33 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 34 | Hoạt động nhiếp ảnh (ngành chính) | M74200 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 37 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 38 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 39 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 40 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 41 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 43 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 44 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 45 | In ấn | C18110 |
| 46 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 47 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 48 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 49 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 50 | Đại lý du lịch | N79110 |