CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN DỊCH VỤ ĐỊA CHÍNH HÀ NỘI
CLASH.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN DỊCH VỤ ĐỊA CHÍNH HÀ NỘI - CLASH.,JSC có địa chỉ tại Số nhà 12 đường F, tổ dân phố Thành Trung, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 12 đường F, tổ dân phố Thành Trung, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105891699. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105891699 | Ngày cấp | 17-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN DỊCH VỤ ĐỊA CHÍNH HÀ NỘI | Tên giao dịch | CLASH.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 12 đường F, tổ dân phố Thành Trung, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 12 đường F, tổ dân phố Thành Trung, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | 0963962286 | Người đại diện | *** *** Thịnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0105891699, CLASH.,JSC, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 7 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 8 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 15 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 16 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 17 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 18 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Trồng lúa | A01110 |
| 21 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 22 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 26 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 27 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 28 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 29 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 32 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 33 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 34 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 35 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 37 | In ấn | C18110 |
| 38 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 39 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |